vẫy vùng
Định nghĩa
- Động từ:
- Cử động mạnh, quẫy đạp: "vẫy vùng" chỉ hành động di chuyển cơ thể một cách tự do, mạnh mẽ, thường là trong nước hoặc không gian rộng.
- Hoạt động tự do, không bị gò bó: "vẫy vùng" còn mang nghĩa bóng, chỉ hành động sống, làm việc theo ý muốn, không bị ràng buộc bởi quy tắc hay giới hạn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Cá vẫy vùng dưới nước. (Con cá quẫy đạp mạnh trong nước.)
- Đứa trẻ vẫy vùng trong bể bơi. (Đứa trẻ cử động tự do, thoải mái trong bể bơi.)
Nghĩa bóng:
- Giang hồ quen thói vẫy vùng. (Người giang hồ quen sống tự do, hành động theo ý mình.)
- Anh ta muốn vẫy vùng nơi đất khách. (Anh ta muốn hoạt động tự do, không bị kiểm soát ở xứ người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vẫy vùng tung hoành": hoạt động mạnh mẽ, tự do trên một phạm vi rộng.
- Hắn vẫy vùng tung hoành khắp vùng biển. (Hắn hoạt động tự do, không bị cản trở trên khắp vùng biển.)
"vẫy vùng một cõi": sống và hành động tự chủ trong một không gian riêng.
- Thú dữ vẫy vùng một cõi rừng sâu. (Thú dữ sống tự do trong khu vực rừng sâu của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Vẫy (động từ): cử động nhẹ, thường là tay hoặc đuôi.
- Chó vẫy đuôi mừng chủ. (Con chó cử động đuôi để thể hiện sự vui mừng.)
Vùng vẫy (động từ): cử động mạnh để thoát khỏi sự kìm giữ.
- Con chim vùng vẫy trong lồng. (Con chim quẫy đạp để thoát khỏi lồng.)
Từ đồng nghĩa
- Quẫy đạp: cử động mạnh, thường là trong nước.
- Tung hoành: hoạt động tự do, không bị cản trở.
- Tự do: không bị ràng buộc.
Thành ngữ liên quan
Vẫy vùng giữa biển khơi: tự do hoạt động ở nơi rộng lớn.
- Thuyền nhỏ vẫy vùng giữa biển khơi. (Thuyền nhỏ di chuyển tự do giữa đại dương rộng lớn.)
Vẫy vùng nơi chốn không người: sống tự do ở nơi hoang vắng.
- Kẻ lưu lạc vẫy vùng nơi chốn không người. (Kẻ phiêu bạt sống tự do ở nơi hoang dã.)